dry vermouth

Học thuật
Thân thiện
dry vermouth

The bartender pours dry vermouth into a mixing glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu vermouth khô: Một loại rượu khai vị màu hổ phách nhạt, vị khô (ít ngọt), thường được làm từ rượu nho trắng các loại thảo mộc. Đây loại vermouth phổ biến trong các công thức cocktail như Martini.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A classic martini is made with gin and dry vermouth. (Một ly martini cổ điển được pha chế từ gin rượu vermouth khô.)
    • She prefers dry vermouth in her cocktails because it's less sweet. ( ấy thích rượu vermouth khô trong cocktail của mình ít ngọt hơn.)
    • Could you pass me the bottle of dry vermouth? (Bạn có thể chuyển cho tôi chai rượu vermouth khô được không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Extra dry vermouth": Một loại vermouth khô đặc biệt, hàm lượng đường cực thấp, thậm chí còn khô hơn so với "dry vermouth" thông thường.
    • For an even drier martini, try using extra dry vermouth. (Để một ly martini khô hơn nữa, hãy thử dùng vermouth khô đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermouth (n): Rượu vermouth (danh từ chung, có thể chỉ cả loại ngọt loại khô).
    • Vermouth is a key ingredient in many classic cocktails. (Rượu vermouth một thành phần chính trong nhiều loại cocktail cổ điển.)
  • Sweet vermouth (n): Rượu vermouth ngọt, thường màu đỏ vị ngọt hơn, dùng trong các cocktail như Manhattan.
    • A Manhattan is made with whiskey and sweet vermouth. (Một ly Manhattan được pha chế từ whiskey rượu vermouth ngọt.)
Từ đồng nghĩa
  • French vermouth: Rượu vermouth Pháp (thường dùng để chỉ loại khô, Pháp nổi tiếng với vermouth khô).
  • White vermouth: Rượu vermouth trắng (thường chỉ loại khô do màu hổ phách nhạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ "dry vermouth")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "dry vermouth")

dry vermouth

The bartender pours dry vermouth into a mixing glass.

Noun
  1. rượu khai vị Pháp